der Auftritt
số nhiều: die Auftritte · sinh cách: des Auftrittes
der Auftritt nghĩa là xuất hiện, biểu diễn, nhạc sống.
Nghĩa của Auftritt
Danh từ · giống đực
- Xuất hiện.
- Biểu diễn, nhạc sống.
Biến cách của Auftritt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Auftritt | die Auftritte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Auftrittes | der Auftritte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Auftritt | den Auftritten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Auftritt | die Auftritte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Auftritt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ appearance, look, comportment, behavior; entry, entrance; gig, appearance, performance; scene; step or something similar
Câu hỏi thường gặp
Auftritt nghĩa là gì?
Auftritt (danh từ) nghĩa là xuất hiện, biểu diễn, nhạc sống.
Auftritt là der, die hay das?
Auftritt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Auftritt); số nhiều: die Auftritte.