TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Auftritt

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊftʁɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auftritte · sinh cách: des Auftrittes

der Auftritt nghĩa là xuất hiện, biểu diễn, nhạc sống.

Nghĩa của Auftritt

Danh từ · giống đực

  1. Xuất hiện.
  2. Biểu diễn, nhạc sống.

Biến cách của Auftritt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Auftrittdie Auftritte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Auftrittesder Auftritte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Auftrittden Auftritten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Auftrittdie Auftritte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Auftritt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ appearance, look, comportment, behavior; entry, entrance; gig, appearance, performance; scene; step or something similar

Câu hỏi thường gặp

Auftritt nghĩa là gì?

Auftritt (danh từ) nghĩa là xuất hiện, biểu diễn, nhạc sống.

Auftritt là der, die hay das?

Auftritt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Auftritt); số nhiều: die Auftritte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.