Yêu cầu tiếng Đức là gì?
"yêu cầu" trong tiếng Đức là verlangen (động từ), fordern (động từ), die Anforderung (danh từ).
verlangen Động từ
/fɛʁˈlaŋən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu cầu, đòi hỏi, đòi.
- Sie verlangt das Unmögliche. Cô ấy đang yêu cầu về thứ bất khả thi
Xem đầy đủ từ "verlangen": der/die/das, biến cách, cách chia →
fordern Động từ
/ˈfɔʁdəʁn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đòi, yêu cầu.
- Sie fordert das Unmögliche. Cô ấy đang yêu cầu về thứ bất khả thi
Xem đầy đủ từ "fordern": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anforderung Danh từ · giống cái
[ˈʔanˌfɔʁdəʁʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yêu cầu.
Xem đầy đủ từ "Anforderung": der/die/das, biến cách, cách chia →
begehren Động từ
/bəˈɡeːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu.
Xem đầy đủ từ "begehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
anfordern Động từ
[ˈʔanˌfɔʁdɐn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thỉnh cầu, yêu cầu.
Xem đầy đủ từ "anfordern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yêu cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yêu cầu tiếng Đức là gì?
"yêu cầu" trong tiếng Đức là verlangen (động từ), fordern (động từ), die Anforderung (danh từ).