TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yến tiệc tiếng Đức là gì?

"yến tiệc" trong tiếng Đức là das Festessen (danh từ), das Festmahl (danh từ), das Gastmahl (danh từ).

das Festessen Danh từ · giống trung

/ˈfɛstˌʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yến tiệc, tiệc lớn.

Xem đầy đủ từ "Festessen": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Festmahl Danh từ · giống trung

/ˈfɛstˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yến tiệc, tiệc lớn.

Xem đầy đủ từ "Festmahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Gastmahl Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yến tiệc, tiệc lớn.

Xem đầy đủ từ "Gastmahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yến tiệc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Yến tiệc tiếng Đức là gì?

"yến tiệc" trong tiếng Đức là das Festessen (danh từ), das Festmahl (danh từ), das Gastmahl (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.