Yến tiệc tiếng Đức là gì?
"yến tiệc" trong tiếng Đức là das Festessen (danh từ), das Festmahl (danh từ), das Gastmahl (danh từ).
das Festessen Danh từ · giống trung
/ˈfɛstˌʔɛsn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yến tiệc, tiệc lớn.
Xem đầy đủ từ "Festessen": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Festmahl Danh từ · giống trung
/ˈfɛstˌmaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yến tiệc, tiệc lớn.
Xem đầy đủ từ "Festmahl": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Gastmahl Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Yến tiệc, tiệc lớn.
Xem đầy đủ từ "Gastmahl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "yến tiệc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Yến tiệc tiếng Đức là gì?
"yến tiệc" trong tiếng Đức là das Festessen (danh từ), das Festmahl (danh từ), das Gastmahl (danh từ).