vorausgehend
giọng máy của trình duyệt
vorausgehend nghĩa là vừa rồi, vừa nãy, nãy.
Nghĩa của vorausgehend
Tính từ
- Vừa rồi, vừa nãy, nãy, trước đây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorausgehend
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preliminary, preceding, previous, prior
Câu hỏi thường gặp
vorausgehend nghĩa là gì?
vorausgehend (tính từ) nghĩa là vừa rồi, vừa nãy, nãy.