vorhergehend
giọng máy của trình duyệt
vorhergehend nghĩa là qua.
Nghĩa của vorhergehend
Tính từ
- Qua.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorhergehend
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vorhergehend
- Ich würde gerne meine vorhergehende Erklärung widerrufen. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ previous, preceding, antecedent, former
Câu hỏi thường gặp
vorhergehend nghĩa là gì?
vorhergehend (tính từ) nghĩa là qua.