TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vorhergehend

giọng máy của trình duyệt

vorhergehend nghĩa là qua.

Nghĩa của vorhergehend

Tính từ

  1. Qua.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vorhergehend

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vorhergehend

  • Ich würde gerne meine vorhergehende Erklärung widerrufen. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #781

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ previous, preceding, antecedent, former

Câu hỏi thường gặp

vorhergehend nghĩa là gì?

vorhergehend (tính từ) nghĩa là qua.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.