TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wackelpudding

danh từ giống đực
/ˈvakl̩pʊdɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wackelpuddinge · sinh cách: des Wackelpuddings

der Wackelpudding nghĩa là thạch, rau câu.

Nghĩa của Wackelpudding

Danh từ · giống đực

  1. Thạch, rau câu.

Biến cách của Wackelpudding (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wackelpuddingdie Wackelpuddinge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wackelpuddingsder Wackelpuddinge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wackelpuddingden Wackelpuddingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wackelpuddingdie Wackelpuddinge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wackelpudding

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jelly

Câu hỏi thường gặp

Wackelpudding nghĩa là gì?

Wackelpudding (danh từ) nghĩa là thạch, rau câu.

Wackelpudding là der, die hay das?

Wackelpudding là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wackelpudding); số nhiều: die Wackelpuddinge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.