TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wasserbär

danh từ giống đực
/ˈvasɐˌbɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wasserbären · sinh cách: des Wasserbären

der Wasserbär nghĩa là gấu nước.

Nghĩa của Wasserbär

Danh từ · giống đực

  1. Gấu nước.

Biến cách của Wasserbär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wasserbärdie Wasserbären
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wasserbärender Wasserbären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wasserbärenden Wasserbären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wasserbärendie Wasserbären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wasserbär

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tardigrade, water bear (a water-dwelling, eight-legged, segmented micro-animal, a member of the phylum Tardigrada); batardeau (dam structure)

Câu hỏi thường gặp

Wasserbär nghĩa là gì?

Wasserbär (danh từ) nghĩa là gấu nước.

Wasserbär là der, die hay das?

Wasserbär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasserbär); số nhiều: die Wasserbären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.