der Wasserbär
số nhiều: die Wasserbären · sinh cách: des Wasserbären
der Wasserbär nghĩa là gấu nước.
Nghĩa của Wasserbär
Danh từ · giống đực
- Gấu nước.
Biến cách của Wasserbär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wasserbär | die Wasserbären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wasserbären | der Wasserbären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wasserbären | den Wasserbären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wasserbären | die Wasserbären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wasserbär
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tardigrade, water bear (a water-dwelling, eight-legged, segmented micro-animal, a member of the phylum Tardigrada); batardeau (dam structure)
Câu hỏi thường gặp
Wasserbär nghĩa là gì?
Wasserbär (danh từ) nghĩa là gấu nước.
Wasserbär là der, die hay das?
Wasserbär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wasserbär); số nhiều: die Wasserbären.