zart
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tsaːrt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của zart
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tender; delicate; fragile, flimsy
So sánh của zart
| So sánh hơn | zarter |
| So sánh nhất | am zartesten |