TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zaumzeug

danh từ giống trung
/ˈt͡saʊ̯mˌt͡sɔɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zaumzeuge · sinh cách: des Zaumzeuges

das Zaumzeug nghĩa là cương ngựa, cương.

Nghĩa của Zaumzeug

Danh từ · giống trung

  1. Cương ngựa, cương.

Biến cách của Zaumzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zaumzeugdie Zaumzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zaumzeugesder Zaumzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zaumzeugden Zaumzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zaumzeugdie Zaumzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zaumzeug

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bridle, furniture, headgear (headgear for horse)

Câu hỏi thường gặp

Zaumzeug nghĩa là gì?

Zaumzeug (danh từ) nghĩa là cương ngựa, cương.

Zaumzeug là der, die hay das?

Zaumzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zaumzeug); số nhiều: die Zaumzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.