TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zeiger

danh từ giống đực
/ˈtsaɪ̯ɡəʁ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zeigers

der Zeiger nghĩa là kim.

Nghĩa của Zeiger

Danh từ · giống đực

  1. Kim.

Biến cách của Zeiger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zeigerdie Zeiger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeigersder Zeiger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeigerden Zeigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zeigerdie Zeiger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zeiger

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand (of a clock or watch); pointer (similar device on other objects, typically in the form of a needle or arrow); pointer (variable holding the address of a memory location)

Câu hỏi thường gặp

Zeiger nghĩa là gì?

Zeiger (danh từ) nghĩa là kim.

Zeiger là der, die hay das?

Zeiger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeiger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.