öde
/ˈʔøːdə/ giọng máy của trình duyệt
öde nghĩa là hoang tàn.
Nghĩa của öde
Tính từ
- Hoang tàn.
So sánh của öde
| So sánh hơn | öder |
| So sánh nhất | am ödesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với öde
Đồng nghĩa
Họ từ của öde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empty, bare, barren, bleak, desolate, deserted; tedious, dull, dreary
- Danh từ wasteland; desertedness; dreariness, tediousness
Câu hỏi thường gặp
öde nghĩa là gì?
öde (tính từ) nghĩa là hoang tàn.