TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bedauernswert

/bəˈdaʊ̯ɐnsˌveːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

bedauernswert nghĩa là đáng tiếc, đáng ân hận.

Nghĩa của bedauernswert

Tính từ

  1. Đáng tiếc, đáng ân hận.

So sánh của bedauernswert

So sánh hơnbedauernswerter
So sánh nhấtam bedauernswertesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bedauernswert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pitiable, regrettable, deplorable, pathetic

Câu hỏi thường gặp

bedauernswert nghĩa là gì?

bedauernswert (tính từ) nghĩa là đáng tiếc, đáng ân hận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.