TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bestleistung

danh từ giống cái
/ˈbɛstlaɪ̯stʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bestleistungen · sinh cách: der Bestleistung

die Bestleistung nghĩa là kỉ lục.

Nghĩa của Bestleistung

Danh từ · giống cái

  1. Kỉ lục.

Biến cách của Bestleistung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bestleistungdie Bestleistungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bestleistungder Bestleistungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bestleistungden Bestleistungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bestleistungdie Bestleistungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bestleistung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record, best result

Câu hỏi thường gặp

Bestleistung nghĩa là gì?

Bestleistung (danh từ) nghĩa là kỉ lục.

Bestleistung là der, die hay das?

Bestleistung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bestleistung); số nhiều: die Bestleistungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.