TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Blättermagen

danh từ giống đực
/ˈblɛtɐˌmaːɡən/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Blättermägen · sinh cách: des Blättermagens

der Blättermagen nghĩa là dạ lá sách.

Nghĩa của Blättermagen

Danh từ · giống đực

  1. Dạ lá sách.

Biến cách của Blättermagen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Blättermagendie Blättermägen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Blättermagensder Blättermägen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blättermagenden Blättermägen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Blättermagendie Blättermägen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Blättermagen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ omasum, the third compartment of the stomach of a ruminant

Câu hỏi thường gặp

Blättermagen nghĩa là gì?

Blättermagen (danh từ) nghĩa là dạ lá sách.

Blättermagen là der, die hay das?

Blättermagen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Blättermagen); số nhiều: die Blättermägen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.