TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bouquet

danh từ giống trung
/buˈkeː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bouquets · sinh cách: des Bouquets

das Bouquet nghĩa là bó hoa.

Nghĩa của Bouquet

Danh từ · giống trung

  1. Bó hoa.

Biến cách của Bouquet (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bouquetdie Bouquets
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bouquetsder Bouquets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bouquetden Bouquets
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bouquetdie Bouquets

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bouquet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bouquet (a bunch of flowers, or rarely an assortment of other ornaments); bouquet (heart note of a perfume, scent of a particular wine)

Câu hỏi thường gặp

Bouquet nghĩa là gì?

Bouquet (danh từ) nghĩa là bó hoa.

Bouquet là der, die hay das?

Bouquet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bouquet); số nhiều: die Bouquets.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.