TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Boutique

danh từ giống cái
/buˈtiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Boutiquen · sinh cách: der Boutique

die Boutique nghĩa là cửa hàng thời trang.

Nghĩa của Boutique

Danh từ · giống cái

  1. Cửa hàng thời trang.

Biến cách của Boutique (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Boutiquedie Boutiquen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Boutiqueder Boutiquen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Boutiqueden Boutiquen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Boutiquedie Boutiquen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Boutique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boutique, a small shop selling fashion, jewellery, or (less often) other “artsy” items such as souvenirs, decorations, fitments; boutique, a company providing bespoke or highly-specialized professional services; a tavern or small shop for everyday goods

Câu hỏi thường gặp

Boutique nghĩa là gì?

Boutique (danh từ) nghĩa là cửa hàng thời trang.

Boutique là der, die hay das?

Boutique là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Boutique); số nhiều: die Boutiquen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.