TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Edikt

danh từ giống trung
[eˈdɪkt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Edikte · sinh cách: des Ediktes

das Edikt nghĩa là điều lệ.

Nghĩa của Edikt

Danh từ · giống trung

  1. Điều lệ.

Biến cách của Edikt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Ediktdie Edikte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ediktesder Edikte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ediktden Edikten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Ediktdie Edikte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Edikt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ edict; bankruptcy proceedings

Câu hỏi thường gặp

Edikt nghĩa là gì?

Edikt (danh từ) nghĩa là điều lệ.

Edikt là der, die hay das?

Edikt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Edikt); số nhiều: die Edikte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.