das Edikt
số nhiều: die Edikte · sinh cách: des Ediktes
das Edikt nghĩa là điều lệ.
Nghĩa của Edikt
Danh từ · giống trung
- Điều lệ.
Biến cách của Edikt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Edikt | die Edikte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ediktes | der Edikte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Edikt | den Edikten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Edikt | die Edikte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Edikt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ edict; bankruptcy proceedings
Câu hỏi thường gặp
Edikt nghĩa là gì?
Edikt (danh từ) nghĩa là điều lệ.
Edikt là der, die hay das?
Edikt là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Edikt); số nhiều: die Edikte.