die Eidgenossenschaft
số nhiều: die Eidgenossenschaften · sinh cách: der Eidgenossenschaft
die Eidgenossenschaft nghĩa là bang liên.
Cũng là một dạng biến đổi của Schweizerische Eidgenossenschaft — Liên bang thuỵ sĩ, liên bang thụy sĩ.
Nghĩa của Eidgenossenschaft
Danh từ · giống cái
- Từ cổ Bang liên.
Biến cách của Eidgenossenschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Eidgenossenschaft | die Eidgenossenschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Eidgenossenschaft | der Eidgenossenschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Eidgenossenschaft | den Eidgenossenschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Eidgenossenschaft | die Eidgenossenschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Eidgenossenschaft
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Eidgenossenschaft
- Schweizerische Eidgenossenschaft — Liên bang thuỵ sĩ, liên bang thụy sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confederation, confederacy
Câu hỏi thường gặp
Eidgenossenschaft nghĩa là gì?
Eidgenossenschaft (danh từ) nghĩa là bang liên.
Eidgenossenschaft là der, die hay das?
Eidgenossenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Eidgenossenschaft); số nhiều: die Eidgenossenschaften.