TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Großhandel

danh từ giống đực
/ˈɡroːshandl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Großhandels

der Großhandel nghĩa là sự bán buôn, sự bán sỉ.

Nghĩa của Großhandel

Danh từ · giống đực

  1. Sự bán buôn, sự bán sỉ.

Biến cách của Großhandel (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Großhandel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Großhandels
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Großhandel
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Großhandel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Großhandel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wholesale

Câu hỏi thường gặp

Großhandel nghĩa là gì?

Großhandel (danh từ) nghĩa là sự bán buôn, sự bán sỉ.

Großhandel là der, die hay das?

Großhandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großhandel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.