der Großhandel
sinh cách: des Großhandels
der Großhandel nghĩa là sự bán buôn, sự bán sỉ.
Nghĩa của Großhandel
Danh từ · giống đực
- Sự bán buôn, sự bán sỉ.
Biến cách của Großhandel (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Großhandel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Großhandels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Großhandel |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Großhandel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Großhandel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wholesale
Câu hỏi thường gặp
Großhandel nghĩa là gì?
Großhandel (danh từ) nghĩa là sự bán buôn, sự bán sỉ.
Großhandel là der, die hay das?
Großhandel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Großhandel).