das Kamel
số nhiều: die Kamele · sinh cách: des Kamels
das Kamel nghĩa là lạc đà.
Nghĩa của Kamel
Danh từ · giống trung
- Lạc đà.
Biến cách của Kamel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Kamel | die Kamele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kamels | der Kamele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Kamel | den Kamelen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Kamel | die Kamele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Kamel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camel; a stupid person
Câu hỏi thường gặp
Kamel nghĩa là gì?
Kamel (danh từ) nghĩa là lạc đà.
Kamel là der, die hay das?
Kamel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kamel); số nhiều: die Kamele.