TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Kamel

danh từ giống trung
/kaˈmeːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kamele · sinh cách: des Kamels

das Kamel nghĩa là lạc đà.

Nghĩa của Kamel

Danh từ · giống trung

  1. Lạc đà.

Biến cách của Kamel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kameldie Kamele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kamelsder Kamele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kamelden Kamelen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kameldie Kamele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Kamel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camel; a stupid person

Câu hỏi thường gặp

Kamel nghĩa là gì?

Kamel (danh từ) nghĩa là lạc đà.

Kamel là der, die hay das?

Kamel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Kamel); số nhiều: die Kamele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.