TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Klamotte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/klaˈmɔtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Klamotten · sinh cách: der Klamotte

die Klamotte nghĩa là quần áo, đồ.

Nghĩa của Klamotte

Danh từ · giống cái

  1. (khẩu ngữ, thường số nhiều Klamotten) quần áo, đồ. (biên soạn)

Biến cách của Klamotte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Klamottedie Klamotten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Klamotteder Klamotten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Klamotteden Klamotten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Klamottedie Klamotten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Klamotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clothes, outfit, wardrobe, gear; a piece of junk, useless stuff; lowbrow film or play; piece of brick; broken brick

Câu hỏi thường gặp

Klamotte nghĩa là gì?

Klamotte (danh từ) nghĩa là quần áo, đồ.

Klamotte là der, die hay das?

Klamotte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Klamotte); số nhiều: die Klamotten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.