TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Morgengrauen

danh từ giống trung
/ˈmɔʁɡŋˌɡraʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Morgengrauens

das Morgengrauen nghĩa là bình minh, rạng đông.

Nghĩa của Morgengrauen

Danh từ · giống trung

  1. Bình minh, rạng đông.

Biến cách của Morgengrauen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Morgengrauen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Morgengrauens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Morgengrauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Morgengrauen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Morgengrauen

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crack of dawn; daybreak; dawn

Câu hỏi thường gặp

Morgengrauen nghĩa là gì?

Morgengrauen (danh từ) nghĩa là bình minh, rạng đông.

Morgengrauen là der, die hay das?

Morgengrauen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Morgengrauen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.