TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ordnungszahl

danh từ giống cái
/ˈɔʁdnʊŋsˌt͡saːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ordnungszahlen · sinh cách: der Ordnungszahl

die Ordnungszahl nghĩa là số nguyên tử.

Nghĩa của Ordnungszahl

Danh từ · giống cái

  1. Số nguyên tử.

Biến cách của Ordnungszahl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ordnungszahldie Ordnungszahlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ordnungszahlder Ordnungszahlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ordnungszahlden Ordnungszahlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ordnungszahldie Ordnungszahlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Ordnungszahl

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ordinal, ordinal number; atomic number

Câu hỏi thường gặp

Ordnungszahl nghĩa là gì?

Ordnungszahl (danh từ) nghĩa là số nguyên tử.

Ordnungszahl là der, die hay das?

Ordnungszahl là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ordnungszahl); số nhiều: die Ordnungszahlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.