Per
Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛr/ giọng máy của trình duyệt
Per nghĩa là phêrô.
Nghĩa của Per
Danh từ riêng
- Phêrô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Per
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Per
- per Anhalter fahren — Quá giang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a male given name
- Giới từ by, by means of, through, via; by (a date); per, for (each)
Câu hỏi thường gặp
Per nghĩa là gì?
Per (danh từ riêng) nghĩa là phêrô.