Reinigung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʁaɪ̯niɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Reinigung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaning, cleansing, purification; dry cleaner
Biến cách của Reinigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reinigung | die Reinigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reinigung | der Reinigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reinigung | den Reinigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reinigung | die Reinigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.