Sehnsucht
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈzeːnˌzʊxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Sehnsucht
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ yearning, longing; pining
Biến cách của Sehnsucht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sehnsucht | die Sehnsüchte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sehnsucht | der Sehnsüchte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sehnsucht | den Sehnsüchten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sehnsucht | die Sehnsüchte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.