TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Speichellecker

danh từ giống đực
/ˈʃpaɪ̯çl̩ˌlɛkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Speichelleckers

der Speichellecker nghĩa là nịnh hót.

Nghĩa của Speichellecker

Danh từ · giống đực

  1. Nịnh hót.

Biến cách của Speichellecker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Speichelleckerdie Speichellecker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speichelleckersder Speichellecker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speichelleckerden Speichelleckern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Speichelleckerdie Speichellecker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Speichellecker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lickspittle, sycophant (stronger: arse-licker)

Câu hỏi thường gặp

Speichellecker nghĩa là gì?

Speichellecker (danh từ) nghĩa là nịnh hót.

Speichellecker là der, die hay das?

Speichellecker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Speichellecker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.