TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ít tiếng Đức là gì?

"ít" trong tiếng Đức là wenig (tính từ), bisschen (phó từ), gering (tính từ).

wenig Tính từ

/ˈveːnɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít (wenig Zeit — ít thời gian)

  • Es war wenig Wasser im Brunnen. Có một ít nước trong giếng.
  • Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi.

Xem đầy đủ từ "wenig": der/die/das, biến cách, cách chia →

bisschen Phó từ

/ˈbɪsçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một chút, một ít (ein bisschen — một chút)

  • Ich habe ein bisschen Geld. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.

Xem đầy đủ từ "bisschen": der/die/das, biến cách, cách chia →

gering Tính từ

/ɡəˈʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít, nhỏ, thấp.

Xem đầy đủ từ "gering": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ít tiếng Đức là gì?

"ít" trong tiếng Đức là wenig (tính từ), bisschen (phó từ), gering (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.