Ít tiếng Đức là gì?
"ít" trong tiếng Đức là wenig (tính từ), bisschen (phó từ), gering (tính từ).
wenig Tính từ
/ˈveːnɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít (wenig Zeit — ít thời gian)
- Es war wenig Wasser im Brunnen. Có một ít nước trong giếng.
- Iss viel Brot, trink wenig Wein! Ăn nhiều bánh mì vào, uống ít rượu thôi.
bisschen Phó từ
/ˈbɪsçən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một chút, một ít (ein bisschen — một chút)
- Ich habe ein bisschen Geld. Tôi chỉ mang theo một ít tiền.
Xem đầy đủ từ "bisschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
gering Tính từ
/ɡəˈʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ít, nhỏ, thấp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ít tiếng Đức là gì?
"ít" trong tiếng Đức là wenig (tính từ), bisschen (phó từ), gering (tính từ).