Ô tô tiếng Đức là gì?
"ô tô" trong tiếng Đức là der Wagen (danh từ), das Auto (danh từ), die Karre (danh từ).
der Wagen Danh từ · giống đực
/ˈvaːɡən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe, xe hơi, ô tô, xe ô tô.
- Er hat mit seinem neuen Wagen geprahlt. Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.
- Er hat mit seinem neuen Wagen angegeben. Anh ấy đã khoe cái ô tô mới của mình.
das Auto Danh từ · giống trung
/ˈaʊ̯to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô, xe.
- Wir werden nächste Woche ein neues Auto kaufen. Nhà tôi định mua một cái ô tô mới vào tuần sau.
- Ich bin nicht in Toms Auto eingestiegen. Tôi đã không vào trong ô tô của Tom
die Karre Danh từ · giống cái
/ˈkaʁə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe ô tô.
das Automobil Danh từ · giống trung
/aʊ̯tomoˈbiːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe hơi, ô tô, xe, xe ô tô.
Xem đầy đủ từ "Automobil": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ô tô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ô tô tiếng Đức là gì?
"ô tô" trong tiếng Đức là der Wagen (danh từ), das Auto (danh từ), die Karre (danh từ).