TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đóng tiếng Đức là gì?

"đóng" trong tiếng Đức là zu (tính từ), schließen (động từ), geschlossen (tính từ).

zu Tính từ

/t͡suː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng.

Xem đầy đủ từ "zu": der/die/das, biến cách, cách chia →

schließen Động từ

[ˈʃliːsn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng.

  • Bitte schließ die Tür. Hãy đóng cửa.
  • Wenn du rausgehst, schließe bitte die Tür. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài.

Xem đầy đủ từ "schließen": der/die/das, biến cách, cách chia →

geschlossen Tính từ

/ɡəˈʃlɔ.sn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng cửa, đóng.

  • Das Tor ist das ganze Jahr über geschlossen. Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.

Xem đầy đủ từ "geschlossen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zumachen Động từ

/ˈtsuːmaxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng.

  • Ich habe vergessen, die Fenster zuzumachen. Tôi quên đóng cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "zumachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

stationieren Động từ

[ʃtatsi̯oˈniːʁən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng.

Xem đầy đủ từ "stationieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đóng tiếng Đức là gì?

"đóng" trong tiếng Đức là zu (tính từ), schließen (động từ), geschlossen (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.