TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đại biểu tiếng Đức là gì?

"đại biểu" trong tiếng Đức là der Vertreter (danh từ), der Sprecher (danh từ), der Repräsentant (danh từ).

der Vertreter Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈtʁeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại biểu, tiêu biểu.

Xem đầy đủ từ "Vertreter": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sprecher Danh từ · giống đực

/ˈʃprɛçər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu biểu, đại biểu.

Xem đầy đủ từ "Sprecher": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Repräsentant Danh từ · giống đực

/reprɛzɛnˈtant/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu biểu, đại biểu.

Xem đầy đủ từ "Repräsentant": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đại biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đại biểu tiếng Đức là gì?

"đại biểu" trong tiếng Đức là der Vertreter (danh từ), der Sprecher (danh từ), der Repräsentant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.