TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đậu tiếng Đức là gì?

"đậu" trong tiếng Đức là parken (động từ), die Bohne (danh từ), die Nuss (danh từ).

parken Động từ

/paʁkən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, đỗ.

  • Wo kann ich parken? Đậu xe ở đâu vậy?
  • Sie dürfen Ihr Auto hier nicht ohne Erlaubnis parken. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.

Xem đầy đủ từ "parken": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Bohne Danh từ · giống cái

/ˈboːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu.

  • Ich hasse Bohnen. Tôi ghét đậu.

Xem đầy đủ từ "Bohne": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Nuss Danh từ · giống cái

/nʊs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu.

Xem đầy đủ từ "Nuss": der/die/das, biến cách, cách chia →

parkieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đậu, đỗ.

Xem đầy đủ từ "parkieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đậu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đậu tiếng Đức là gì?

"đậu" trong tiếng Đức là parken (động từ), die Bohne (danh từ), die Nuss (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.