Đặc biệt tiếng Đức là gì?
"đặc biệt" trong tiếng Đức là besonders (phó từ), besondere (tính từ), speziell (tính từ).
besonders Phó từ
/beˈsɔndɐs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, nhất là.
- Diesen Punkt möchte ich besonders betonen. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
- Diesen Punkt möchte ich besonders hervorheben. Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.
Xem đầy đủ từ "besonders": der/die/das, biến cách, cách chia →
besondere Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt.
- Ich habe nichts Besonderes zu sagen. Tôi không có gì đặc biệt để nói.
- Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt.
Xem đầy đủ từ "besondere": der/die/das, biến cách, cách chia →
speziell Tính từ
/ʃpeˈtsi̯ɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt.
- Diese Arbeit erfordert spezielle Fähigkeiten. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt.
Xem đầy đủ từ "speziell": der/die/das, biến cách, cách chia →
spezial Tính từ
/ʃpeˈt͡si̯aːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt.
Xem đầy đủ từ "spezial": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặc biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đặc biệt tiếng Đức là gì?
"đặc biệt" trong tiếng Đức là besonders (phó từ), besondere (tính từ), speziell (tính từ).