TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

besondere

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

besondere nghĩa là đặc biệt.

Nghĩa của besondere

Tính từ

  1. Đặc biệt.

So sánh của besondere

So sánh hơnbesonderer
So sánh nhấtam besondersten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với besondere

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với besondere

  • Er trinkt nie Alkohol, außer zu besonderen Anlässen. Anh ta không bao giờ uống bia rượu trừ những dịp đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10015569
  • Ich habe nichts Besonderes zu sagen. Tôi không có gì đặc biệt để nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344290
  • Du hältst dich wohl für etwas ganz Besonderes, was? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878262
  • Sie halten sich wohl für etwas ganz Besonderes, was? Tao đoán là mày nghĩ mày ngon, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4878263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ special, particular, extraordinary

Câu hỏi thường gặp

besondere nghĩa là gì?

besondere (tính từ) nghĩa là đặc biệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.