Đối thủ tiếng Đức là gì?
"đối thủ" trong tiếng Đức là der Gegner (danh từ), der Konkurrent (danh từ), der Rivale (danh từ).
der Gegner Danh từ · giống đực
/ˈɡeːɡnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ.
- Unterschätze nicht deine Gegner. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
der Konkurrent Danh từ · giống đực
/kɔŋkʊˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ.
Xem đầy đủ từ "Konkurrent": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Rivale Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đối thủ tiếng Đức là gì?
"đối thủ" trong tiếng Đức là der Gegner (danh từ), der Konkurrent (danh từ), der Rivale (danh từ).