TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đối thủ tiếng Đức là gì?

"đối thủ" trong tiếng Đức là der Gegner (danh từ), der Konkurrent (danh từ), der Rivale (danh từ).

der Gegner Danh từ · giống đực

/ˈɡeːɡnɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ.

  • Unterschätze nicht deine Gegner. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.

Xem đầy đủ từ "Gegner": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Konkurrent Danh từ · giống đực

/kɔŋkʊˈʁɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ.

Xem đầy đủ từ "Konkurrent": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Rivale Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối thủ, địch thủ.

Xem đầy đủ từ "Rivale": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối thủ tiếng Đức là gì?

"đối thủ" trong tiếng Đức là der Gegner (danh từ), der Konkurrent (danh từ), der Rivale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.