Đốt tiếng Đức là gì?
"đốt" trong tiếng Đức là stechen (động từ), verbrennen (động từ), anzünden (động từ).
stechen Động từ
/ˈʃtɛçn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, chích.
Xem đầy đủ từ "stechen": der/die/das, biến cách, cách chia →
verbrennen Động từ
/fɛɐ̯ˈbʁɛnən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt.
- Verbrennt es! Đốt nó đi.
- Verbrenne es! Đốt nó đi.
Xem đầy đủ từ "verbrennen": der/die/das, biến cách, cách chia →
anzünden Động từ
/ˈanˌt͡sʏndən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, nhóm, thắp, châm.
Xem đầy đủ từ "anzünden": der/die/das, biến cách, cách chia →
zünden Động từ
/ˈt͡sʏndn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đốt tiếng Đức là gì?
"đốt" trong tiếng Đức là stechen (động từ), verbrennen (động từ), anzünden (động từ).