TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồ tiếng Đức là gì?

"đồ" trong tiếng Đức là das Zeug (danh từ), die Klamotte (danh từ), der Kram (danh từ).

das Zeug Danh từ · giống trung

/t͡sɔʏ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ, đồ đạc, thứ (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "Zeug": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Klamotte Danh từ · giống cái

/klaˈmɔtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (khẩu ngữ, thường số nhiều Klamotten) quần áo, đồ.

Xem đầy đủ từ "Klamotte": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Kram Danh từ · giống đực

/kʁaːm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ.

Xem đầy đủ từ "Kram": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Kleidung Danh từ · giống cái

/ˈklaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, đồ.

Xem đầy đủ từ "Kleidung": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Anziehsachen Danh từ · giống cái

/ˈantsiˌzaxən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo, đồ.

Xem đầy đủ từ "Anziehsachen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ tiếng Đức là gì?

"đồ" trong tiếng Đức là das Zeug (danh từ), die Klamotte (danh từ), der Kram (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.