Đồ tiếng Đức là gì?
"đồ" trong tiếng Đức là das Zeug (danh từ), die Klamotte (danh từ), der Kram (danh từ).
das Zeug Danh từ · giống trung
/t͡sɔʏ̯k/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ, đồ đạc, thứ (khẩu ngữ)
die Klamotte Danh từ · giống cái
/klaˈmɔtə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (khẩu ngữ, thường số nhiều Klamotten) quần áo, đồ.
Xem đầy đủ từ "Klamotte": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Kram Danh từ · giống đực
/kʁaːm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồ.
die Kleidung Danh từ · giống cái
/ˈklaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, đồ.
Xem đầy đủ từ "Kleidung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Anziehsachen Danh từ · giống cái
/ˈantsiˌzaxən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần áo, đồ.
Xem đầy đủ từ "Anziehsachen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đồ tiếng Đức là gì?
"đồ" trong tiếng Đức là das Zeug (danh từ), die Klamotte (danh từ), der Kram (danh từ).