TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồ đạc tiếng Đức là gì?

"đồ đạc" trong tiếng Đức là das Zeug (danh từ), das Möbel (danh từ).

das Zeug Danh từ · giống trung

/t͡sɔʏ̯k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ, đồ đạc, thứ (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "Zeug": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Möbel Danh từ · giống trung

/ˈmøːbəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ đạc.

  • Ich bin es leid, Möbel anzusehen, die wir uns nicht leisten können. Tôi thấy mệt mỏi khi nhìn vào những đồ đạc mà chúng tôi không đủ khả năng dọn dẹp.

Xem đầy đủ từ "Möbel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồ đạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đồ đạc tiếng Đức là gì?

"đồ đạc" trong tiếng Đức là das Zeug (danh từ), das Möbel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.