TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Độ tiếng Đức là gì?

"độ" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), der Grad (danh từ), ungefähr (phó từ).

etwa Phó từ

/ˈɛtva/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cỡ, độ.

Xem đầy đủ từ "etwa": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Grad Danh từ · giống đực

/ɡʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ.

  • Das Thermometer fiel letzte Nacht auf Null Grad. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ.

Xem đầy đủ từ "Grad": der/die/das, biến cách, cách chia →

ungefähr Phó từ

/ˈʊnɡəfɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng, cỡ, độ.

Xem đầy đủ từ "ungefähr": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Ausmaß Danh từ · giống trung

/ˈaʊ̯smaːs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ, mức, mức độ, trình độ.

Xem đầy đủ từ "Ausmaß": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Umfang Danh từ · giống đực

/ˈʊmfaŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ, mức, mức độ, trình độ.

Xem đầy đủ từ "Umfang": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độ tiếng Đức là gì?

"độ" trong tiếng Đức là etwa (phó từ), der Grad (danh từ), ungefähr (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.