Động cơ tiếng Đức là gì?
"động cơ" trong tiếng Đức là der Motor (danh từ), das Motiv (danh từ), der Antrieb (danh từ).
der Motor Danh từ · giống đực
/ˈmoːtoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ.
das Motiv Danh từ · giống trung
/moˈtʰiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ.
- Das Motiv des Mörders ist noch nicht bekannt. Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
der Antrieb Danh từ · giống đực
/ˈanˌtʁiːp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ.
Xem đầy đủ từ "Antrieb": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Beweggrund Danh từ · giống đực
/bəˈveːkˌɡʁʊnt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ.
Xem đầy đủ từ "Beweggrund": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Triebwerk Danh từ · giống trung
/ˈtʁiːpˌvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động cơ.
Xem đầy đủ từ "Triebwerk": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Động cơ tiếng Đức là gì?
"động cơ" trong tiếng Đức là der Motor (danh từ), das Motiv (danh từ), der Antrieb (danh từ).