Điều kiện tiếng Đức là gì?
"điều kiện" trong tiếng Đức là die Bedingung (danh từ), die Voraussetzung (danh từ), die Kondition (danh từ).
die Bedingung Danh từ · giống cái
/bəˈdɪŋʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều kiện.
- Ich will unter diesen Bedingungen nicht arbeiten. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.
- Ich akzeptiere, aber nur unter einer Bedingung. Tôi chấp nhận, nhưng có một điều kiện.
Xem đầy đủ từ "Bedingung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Voraussetzung Danh từ · giống cái
/foˈʁaʊ̯sˌsɛt͡sʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều kiện.
Xem đầy đủ từ "Voraussetzung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Kondition Danh từ · giống cái
[kɔndiˈt͡si̯oːn] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều kiện.
Xem đầy đủ từ "Kondition": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều kiện tiếng Đức là gì?
"điều kiện" trong tiếng Đức là die Bedingung (danh từ), die Voraussetzung (danh từ), die Kondition (danh từ).