TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Điều lệ tiếng Đức là gì?

"điều lệ" trong tiếng Đức là die Verordnung (danh từ).

die Verordnung Danh từ · giống cái

/fɛʁˈɔʁtnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều lệ.

Xem đầy đủ từ "Verordnung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều lệ tiếng Đức là gì?

"điều lệ" trong tiếng Đức là die Verordnung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.