Ảnh tiếng Đức là gì?
"ảnh" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), das Foto (danh từ), das Abbild (danh từ).
das Bild Danh từ · giống trung
/bɪlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh.
- Können Sie das Bild vergrößern? Bạn có thể phóng to ảnh không?
- Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười.
das Foto Danh từ · giống trung
/ˈfoːto/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình, ảnh.
- Alle drei Fotos gefallen mir. Tôi thích cả ba bức ảnh.
- Mir gefallen alle drei Fotos. Tôi thích cả ba bức ảnh.
das Abbild Danh từ · giống trung
[ˈapˌbɪlt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh.
die Fotografie Danh từ · giống cái
/fotoɡʁaˈfiː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình, ảnh.
- Dieses Buch enthält viele Fotografien. Quyển sách này có rất nhiều tranh ảnh.
Xem đầy đủ từ "Fotografie": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Lichtbild Danh từ · giống trung
/ˈlɪçtˌbɪlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình, ảnh.
Xem đầy đủ từ "Lichtbild": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ảnh tiếng Đức là gì?
"ảnh" trong tiếng Đức là das Bild (danh từ), das Foto (danh từ), das Abbild (danh từ).