Bài hát tiếng Đức là gì?
"bài hát" trong tiếng Đức là das Lied (danh từ), der Song (danh từ).
das Lied Danh từ · giống trung
/liːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.
- Kennen Sie dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không?
- Kennst du dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không?
der Song Danh từ · giống đực
/sɔŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.
- Kennen Sie diesen Song? Bạn biết đây là bài hát gì không?
- Kennt ihr diesen Song? Bạn biết đây là bài hát gì không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài hát tiếng Đức là gì?
"bài hát" trong tiếng Đức là das Lied (danh từ), der Song (danh từ).