TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bài hát tiếng Đức là gì?

"bài hát" trong tiếng Đức là das Lied (danh từ), der Song (danh từ).

das Lied Danh từ · giống trung

/liːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.

  • Kennen Sie dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không?
  • Kennst du dieses Lied? Bạn biết đây là bài hát gì không?

Xem đầy đủ từ "Lied": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Song Danh từ · giống đực

/sɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài hát, ca, ca khúc.

  • Kennen Sie diesen Song? Bạn biết đây là bài hát gì không?
  • Kennt ihr diesen Song? Bạn biết đây là bài hát gì không?

Xem đầy đủ từ "Song": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài hát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài hát tiếng Đức là gì?

"bài hát" trong tiếng Đức là das Lied (danh từ), der Song (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.