Báo cáo tiếng Đức là gì?
"báo cáo" trong tiếng Đức là der Bericht (danh từ), melden (động từ), die Meldung (danh từ).
der Bericht Danh từ · giống đực
/bəˈʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
- Er schrieb einen Bericht. Anh ấy viết một bản báo cáo.
- Tom hatte keine Zeit seinen Bericht fertig zu schreiben. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo.
Xem đầy đủ từ "Bericht": der/die/das, biến cách, cách chia →
melden Động từ
/ˈmɛldən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo, báo cáo, thông báo.
die Meldung Danh từ · giống cái
/ˈmɛldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
Xem đầy đủ từ "Meldung": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Reportage Danh từ · giống cái
/repɔrˈtaːʒə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
Xem đầy đủ từ "Reportage": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Mitteilung Danh từ · giống cái
/ˈmɪtˌtaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo cáo, bản báo cáo.
Xem đầy đủ từ "Mitteilung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo tiếng Đức là gì?
"báo cáo" trong tiếng Đức là der Bericht (danh từ), melden (động từ), die Meldung (danh từ).