Bút máy tiếng Đức là gì?
"bút máy" trong tiếng Đức là der Füller (danh từ), der Füllfederhalter (danh từ).
der Füller Danh từ · giống đực
/ˈfʏlɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút máy.
der Füllfederhalter Danh từ · giống đực
/ˈfʏlfeːdɐˌhaltɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bút máy.
Xem đầy đủ từ "Füllfederhalter": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bút máy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- StiftDanh từ · Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy
- FederDanh từ · Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy
- FederhalterDanh từ · Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy
- FüllhalterDanh từ · Bút mực, bút bi, bút máy, viết mực, viết máy
- KugelschreiberDanh từ · Bút mực, bút máy, viết mực, viết máy, bút
Câu hỏi thường gặp
Bút máy tiếng Đức là gì?
"bút máy" trong tiếng Đức là der Füller (danh từ), der Füllfederhalter (danh từ).