Băng tiếng Đức là gì?
"băng" trong tiếng Đức là das Band (danh từ), das Eis (danh từ), die Bande (danh từ).
das Band Danh từ · giống trung
/bant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng từ.
das Eis Danh từ · giống trung
/aɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, đá.
- Wenn Eis schmilzt, wird es Wasser. Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
- Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.
die Bande Danh từ · giống cái
/ˈbandə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng đảng.
der Verband Danh từ · giống đực
/ferˈbant/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Băng, băng giữ, băng bó.
- Tom wickelte einen Verband um Marias Arm. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
Xem đầy đủ từ "Verband": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Băng tiếng Đức là gì?
"băng" trong tiếng Đức là das Band (danh từ), das Eis (danh từ), die Bande (danh từ).