TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bước tiếng Đức là gì?

"bước" trong tiếng Đức là der Schritt (danh từ), treten (động từ), schreiten (động từ).

der Schritt Danh từ · giống đực

/ʃʁɪt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

  • Die Schritte werden immer lauter. Tiếng bước chân ngày càng to hơn.
  • Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.

Xem đầy đủ từ "Schritt": der/die/das, biến cách, cách chia →

treten Động từ

/ˈtʁeːtɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

  • Tretet ins Licht! Hãy bước ra ánh sáng.
  • Tritt ins Licht! Hãy bước ra ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "treten": der/die/das, biến cách, cách chia →

schreiten Động từ

/ˈʃʁaɪ̯.tn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bước.

Xem đầy đủ từ "schreiten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bước tiếng Đức là gì?

"bước" trong tiếng Đức là der Schritt (danh từ), treten (động từ), schreiten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.