Bước tiếng Đức là gì?
"bước" trong tiếng Đức là der Schritt (danh từ), treten (động từ), schreiten (động từ).
der Schritt Danh từ · giống đực
/ʃʁɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước.
- Die Schritte werden immer lauter. Tiếng bước chân ngày càng to hơn.
- Ein kleiner Schritt für einen Menschen, ein gewaltiger Sprung für die Menschheit. Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
Xem đầy đủ từ "Schritt": der/die/das, biến cách, cách chia →
treten Động từ
/ˈtʁeːtɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước.
- Tretet ins Licht! Hãy bước ra ánh sáng.
- Tritt ins Licht! Hãy bước ra ánh sáng.
schreiten Động từ
/ˈʃʁaɪ̯.tn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bước.
Xem đầy đủ từ "schreiten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bước tiếng Đức là gì?
"bước" trong tiếng Đức là der Schritt (danh từ), treten (động từ), schreiten (động từ).