TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Bạc tiếng Đức là gì?

"bạc" trong tiếng Đức là das Geld (danh từ), das Silber (danh từ), ergrauen (động từ).

das Geld Danh từ · giống trung

/ɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền, đồng, bạc.

Xem đầy đủ từ "Geld": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Silber Danh từ · giống trung

/ˈzɪlbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạc.

Xem đầy đủ từ "Silber": der/die/das, biến cách, cách chia →

ergrauen Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạc.

  • Kopf ergraut, Zähne wackelig geworden. Đầu bạc răng long rồi.

Xem đầy đủ từ "ergrauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạc tiếng Đức là gì?

"bạc" trong tiếng Đức là das Geld (danh từ), das Silber (danh từ), ergrauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.