Bể tiếng Đức là gì?
"bể" trong tiếng Đức là das Meer (danh từ), der See (danh từ), das Becken (danh từ).
das Meer Danh từ · giống trung
/meːr/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển, bể.
der See Danh từ · giống đực
/zeː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biển, bể.
das Becken Danh từ · giống trung
/ˈbɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bể.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bể tiếng Đức là gì?
"bể" trong tiếng Đức là das Meer (danh từ), der See (danh từ), das Becken (danh từ).